chuối sợi

chuối sợi

Người dân miền Trung trồng nhiều chuối sợi để cung cấp nguyên liệu cho làng nghề dệt chiếu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc họ chuối, tên khoa học Musa textilis: Cây chuối sợi được trồng chủ yếu để lấy sợi từ thân , phục vụ cho ngành dệt may sản xuất các vật liệu bền chắc.
    • Loại sợi tự nhiên bền, dai, màu trắng ngà hoặc nâu nhạt, được lấy từ cây chuối sợi: Sợi chuối sợi đặc tính chống mặn tốt, thường dùng để dệt vải, làm dây thừng, lưới đánh hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân miền Trung trồng nhiều chuối sợi để cung cấp nguyên liệu cho làng nghề dệt chiếu.
    • Sợi từ cây chuối sợi rất bền, thích hợp để đan thành những chiếc túi xách đẹp mắt.
    • So với các loại sợi tổng hợp, chuối sợi tự nhiên thân thiện với môi trường hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành nông nghiệp công nghiệp: "chuối sợi" thường được nhắc đến như một loại cây công nghiệp cho sợi đặc biệt, khác với các giống chuối ăn quả thông thường.
    • Việc phát triển cây chuối sợi góp phần tạo thêm thu nhập cho bà con nông dân vùng khó khăn.
Biến thể từ gần giống
  • Chuối sợi Manila: Tên gọi khác phổ biến trong thương mại quốc tế, chỉ cùng một loài cây sợi.
  • Abaca: Tên gọi tiếng Anh quốc tế của cây sợi chuối sợi.
  • Gai dầu Manila: Một tên gọi khác dựa trên đặc tính sợi của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây lấy sợi abaca: Cách gọi mô tả chức năng của cây.
  • Cây chuối Manila: Tên gọi xuất xứ từ khu vực trồng phổ biến ban đầu.
Thông tin thêm
  • Cây chuối sợi nguồn gốc từ Philippines được trồng nhiềumột số vùng của Việt Nam. Sợi của được xếp vào loại sợi cứng tự nhiên, giá trị kinh tế cao trong một số ngành công nghiệp chuyên biệt.